Hướng dẫn hạch toán mua bán nợ theo Thông tư 200 mới nhất

Sơ đồ hạch toán mua bán nợ theo Thông tư 200

Hướng Dẫn Hạch Toán Mua Bán Nợ Theo Thông Tư 200 Và Quy Định Thuế

Khi doanh nghiệp thực hiện hoạt động mua khoản nợ, việc hạch toán mua bán nợ và xuất hóa đơn phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC và hướng dẫn từ Công văn 8062/BTC-QLKT. Bài viết dưới đây từ chuyên gia của 3MGROUP sẽ giúp bạn nắm vững nghiệp vụ này.

I. Quy trình hạch toán mua bán nợ chi tiết

1. Xác định mục đích mua nợ

Trước khi tiến hành ghi sổ, kế toán cần xác định mục đích của giao dịch để lựa chọn tài khoản hạch toán mua bán nợ phù hợp:

  • Kinh doanh (Mua đi bán lại): Sử dụng TK 121 (Chứng khoán kinh doanh).

  • Nắm giữ đến ngày đáo hạn: Sử dụng TK 128 (Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn).

2. Bút toán hạch toán mua bán nợ trong thực tế

Tùy vào vị thế của bên mua và bên bán, việc ghi nhận lãi/lỗ sẽ khác nhau:

Trường hợp Vị thế kế toán Kết quả hạch toán
Mua thấp hơn nợ gốc Bên Mua Thu nhập (Lãi) ghi nhận khi thu hồi hết số tiền đã mua nợ.
Mua cao hơn nợ gốc Bên Mua Phần không thu hồi được ghi nhận vào Chi phí tài chính.
Bán lãi (Giá bán > Giá mua) Bên Bán Ghi nhận vào Doanh thu hoạt động tài chính (TK 515).
Bán lỗ (Giá bán < Giá mua) Bên Bán Ghi nhận vào Chi phí tài chính (TK 635).

Lưu ý: Các chi phí phát sinh liên quan như phí môi giới, phí pháp lý sẽ được cộng trực tiếp vào giá gốc khoản nợ khi thực hiện hạch toán mua bán nợ.

II. Quy định về xuất hóa đơn và thuế GTGT

Một điểm cực kỳ quan trọng trong nghiệp vụ hạch toán mua bán nợ là nghĩa vụ về hóa đơn và thuế GTGT.

  1. Thuế GTGT: Theo Thông tư 219/2013/TT-BTC, hoạt động bán nợ thuộc đối tượng Không chịu thuế GTGT.

  2. Xuất hóa đơn: Dù không chịu thuế, bên bán vẫn phải lập hóa đơn GTGT. Tại chỉ tiêu “Thuế suất”, kế toán phải ghi là KCT (Không chịu thuế).

  3. Thuế TNDN: Phần chênh lệch lãi từ việc mua bán nợ phải được kê khai vào thu nhập chịu thuế TNDN của doanh nghiệp trong kỳ.

III. Xử lý tổn thất và dự phòng khi hạch toán mua bán nợ

  • Với TK 121 (Kinh doanh): Doanh nghiệp được phép trích lập dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh nếu giá trị thị trường của khoản nợ giảm so với giá trị ghi sổ.

  • Với TK 128 (Nắm giữ đến đáo hạn): Không trích dự phòng thường xuyên. Tuy nhiên, nếu có bằng chứng chắc chắn về việc khó thu hồi, kế toán phải ghi nhận tổn thất trực tiếp vào chi phí tài chính.

IV. Những rủi ro cần lưu ý

Trong quá trình hạch toán mua bán nợ, doanh nghiệp thường gặp phải các rủi ro sau:

  • Chứng từ không đầy đủ: Thiếu hợp đồng mua bán nợ hoặc biên bản đối chiếu công nợ khiến chi phí không được trừ khi tính thuế.

  • Sai sót hóa đơn: Không xuất hóa đơn hoặc ghi sai mã “KCT” dẫn đến bị xử phạt vi phạm hành chính về hóa đơn.

  • Trích lập dự phòng sai: Trích lập khi chưa có bằng chứng tổn thất rõ ràng sẽ bị cơ quan thuế loại bỏ chi phí.

FAQ: Câu hỏi thường gặp về hạch toán mua bán nợ

Câu 1: Doanh nghiệp không phải tổ chức tín dụng có được mua bán nợ không?

Trả lời: Doanh nghiệp được quyền mua bán nợ nếu đáp ứng các điều kiện về kinh doanh dịch vụ mua bán nợ theo quy định của pháp luật.

Câu 2: Phí môi giới mua nợ có được tính vào chi phí được trừ không?

Trả lời: Được, nếu có hóa đơn, chứng từ hợp lệ và được cộng vào giá gốc khi hạch toán mua bán nợ.

DỊCH VỤ KẾ TOÁN CHUYÊN NGHIỆP TẠI 3MGROUP

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc hạch toán mua bán nợ hoặc các nghiệp vụ tài chính phức tạp, hãy để 3MGROUP đồng hành cùng bạn.

0388255232
icon right